
Giá niêm yết theo tấn không nói lên điều gì nếu chưa quy về nhiệt lượng thực tế. Một tấn củi trấu rẻ hơn một tấn than đá, nhưng than đá cho nhiệt trị cao hơn — cách so sánh đúng là tính chi phí cho mỗi triệu kilocalo (kcal) sinh ra.
Công thức quy đổi
Chi phí nhiệt = Giá mỗi kg ÷ (Nhiệt trị kcal/kg × Hiệu suất lò). Hiệu suất lò hơi ghi xích chạy sinh khối thường đạt 78 – 82%, lò tầng sôi 84 – 88%, còn lò dầu khoảng 88 – 90%.
Những chi phí thường bị bỏ sót
- Chi phí xử lý tro: củi trấu sinh 16 – 18% tro, than đá 10 – 26% tuỳ mác.
- Nhân công nạp lò: củi trấu đập và viên nén chạy được vít tải tự động, củi tạp thì không.
- Diện tích kho bãi: viên nén có tỉ trọng gấp ba lần trấu rời nên cùng một kho chứa được nhiều nhiệt lượng hơn.
- Phí môi trường và rủi ro kiểm tra khí thải khi dùng nhiên liệu có lưu huỳnh cao.
Trong phần lớn trường hợp chúng tôi khảo sát, củi trấu rẻ hơn than đá khoảng 20 – 30% trên mỗi triệu kcal, nhưng khoảng cách sẽ hẹp lại nếu nhà máy nằm xa vùng nguyên liệu và chi phí vận chuyển chiếm tỉ trọng lớn.


